Lương thợ điện dân dụng năm 2026 (tham khảo, tùy khu vực) vào khoảng 6–9,6 triệu đồng/tháng với thợ phụ, 10,8–15,6 triệu với thợ chính và 15,6–21,6 triệu với thợ cả, tính theo công nhật 250.000–900.000 đ/ngày và 24 ngày làm. Thợ tự nhận công trình có tháng được 18–35 triệu, nhưng cũng có tháng thấp hơn làm thuê. Con số bạn thực nhận phụ thuộc vào ba thứ: cách tính tiền công, chi phí phải tự lo, và bậc tay nghề.
Học xong bài này, bạn sẽ làm được:
- Nêu được khoảng công nhật và thu nhập tháng tham khảo của từng bậc: thợ phụ, thợ chính, thợ cả, thợ tự nhận công trình.
- Phân biệt ba cách tính tiền công — công nhật, khoán theo m²/điểm, sửa chữa lẻ theo ca — và biết khi nào cách nào có lợi.
- Tự lập bảng thu – chi một tháng khi tự nhận việc, tính ra thu nhập ròng và bình quân cả năm.
- So sánh làm công ty và làm tự do theo 5 tiêu chí để chọn con đường phù hợp.
- Vạch kế hoạch tăng bậc từ thợ phụ lên tự nhận công trình, gắn với 4 bậc của lộ trình NAMBIN.
Mới bắt đầu, chưa biết gì về điện? Mức thu nhập đầu tiên bạn chạm tới là công thợ phụ. Hãy học nền an toàn, đồ nghề và lắp mạch cơ bản trong khóa Thợ điện dân dụng Bậc 1 – Thợ phụ. Đã đi làm và muốn biết một việc nên báo bao nhiêu, thử công cụ báo giá nhanh của NAMBIN.
Lương thợ điện dân dụng bao nhiêu theo từng bậc?
Trong nghề điện dân dụng, "lương" thường không phải lương tháng cố định mà là tiền công theo ngày nhân số ngày có việc. Vì vậy cách so sánh đúng là so công nhật và số ngày làm, rồi mới đổi ra tháng. Bảng và Hình 1 dưới đây quy đổi theo 24 ngày làm/tháng — mức phổ biến khi việc đều.
| Bậc | Công nhật tham khảo | Thu nhập tháng (24 ngày) | Việc thường làm |
|---|---|---|---|
| Thợ phụ, học việc | 250.000–400.000 đ | 6,0–9,6 triệu | Đục tường, đi ống, kéo dây, lắp đèn và ổ cắm theo chỉ dẫn |
| Thợ chính | 450.000–650.000 đ | 10,8–15,6 triệu | Đọc bản vẽ, chia mạch, lắp tủ điện, sửa sự cố, nghiệm thu |
| Thợ cả | 650.000–900.000 đ | 15,6–21,6 triệu | Điện 3 pha, máy bơm, tải lớn, chống sét, điện mặt trời |
| Tự nhận công trình, quản lý đội | Theo công trình | 18–35 triệu (dao động mạnh) | Khảo sát, báo giá, thiết kế, điều phối thợ, bảo hành |
Thợ phụ và học việc
Người mới vào nghề thường bắt đầu ở mức 250.000–300.000 đ/ngày, sau vài tháng làm quen đồ nghề và quy trình an toàn thì lên 300.000–400.000 đ. Ví dụ 300.000 đ × 24 ngày = 7,2 triệu/tháng. Trừ xăng xe, điện thoại khoảng 600.000 đ, còn khoảng 6,6 triệu. Ở bậc này, thứ quý nhất không phải tiền công mà là số giờ được làm cạnh một thợ chính cẩn thận.
Thợ chính
Thợ chính tự đọc được bản vẽ, tự chịu trách nhiệm một căn nhà và ký nghiệm thu. Công nhật khoảng 450.000–650.000 đ. Ví dụ 550.000 đ × 24 ngày = 13,2 triệu; trừ khoảng 1 triệu xăng xe và hao mòn đồ nghề, còn khoảng 12,2 triệu/tháng.
Thợ cả và thợ tự nhận công trình
Thợ cả làm được những hạng mục khó, ít người làm: điện 3 pha, mạch máy bơm và động cơ, tải lớn như bếp từ, sạc xe điện, điện mặt trời áp mái. Công nhật 650.000–900.000 đ, có khi cao hơn với việc gấp hoặc việc kỹ thuật cao. Thợ tự nhận công trình không còn "lương" theo ngày: thu nhập bằng tiền công thu về trừ chi phí, nên dao động 18–35 triệu ở tháng đông việc và thấp hơn ở tháng vắng.
Vì sao cùng bậc mà chênh lệch nhiều?
- Khu vực: ở các thành phố lớn, giá công thường cao hơn; ở nhiều tỉnh, mức thường thấp hơn khoảng 10–25% (ước lượng, tùy nơi).
- Loại công trình: nhà dân xây mới, căn hộ cải tạo, cửa hàng hay nhà xưởng nhỏ có mức công khác nhau.
- Số ngày có việc: 24 ngày là tháng đều việc; sau Tết hoặc mùa mưa có thể chỉ 15–18 ngày.
- Uy tín: thợ có khách quen giới thiệu ít phải hạ giá để cạnh tranh.
Ba cách tính tiền công của thợ điện
Cùng một tay nghề, cách tính tiền công quyết định bạn được bao nhiêu và chịu rủi ro gì. Hình 2 tóm tắt ba cách phổ biến; phần dưới giải thích khi nào nên dùng cách nào.
Công nhật — giá công thợ điện 1 ngày
Bạn được trả theo ngày làm, thường 8 tiếng, chủ nhà hoặc nhà thầu lo vật tư. Đây là cách an toàn nhất cho thợ phụ và thợ mới: không lo lỗ, không phải tính khối lượng. Nhược điểm là thu nhập có trần — làm nhanh hay chậm vẫn một mức. Khi nhận công nhật, thỏa thuận trước giờ bắt đầu, giờ nghỉ trưa, làm thêm giờ tính thế nào và ai trả tiền xăng khi công trình ở xa.
Khoán theo m² sàn hoặc theo điểm
Nhà xây mới thường khoán nhân công theo m² sàn, khoảng 70.000–130.000 đ/m² (tham khảo 2026). Việc cải tạo nhỏ tính theo điểm — mỗi ổ cắm, công tắc, đèn là một điểm — khoảng 30.000–80.000 đ/điểm khi thay hoặc lắp thêm trên đường dây có sẵn. Ví dụ thay 12 ổ cắm và 8 công tắc: 20 điểm × 50.000 đ = 1.000.000 đ, làm trong nửa buổi.
Khoán có lợi khi bạn làm nhanh và tính đúng khối lượng. Luôn tự kiểm tra bằng cách chia tiền khoán cho số công dự kiến. Ví dụ nhà 240 m² × 95.000 đ = 22,8 triệu; nếu đội 2 người làm 14 ngày, tức 28 công, thì mỗi công được khoảng 814.000 đ — cao hơn công nhật của cả thợ chính lẫn thợ phụ, tức là có lãi. Nếu chia ra thấp hơn công nhật, bạn đang khoán lỗ. Cách lập báo giá chi tiết có trong bài Báo giá, nhận việc và làm việc với khách cho thợ điện dân dụng.
Sửa chữa lẻ theo ca
Khách gọi vì aptomat nhảy, ổ cắm cháy, mất điện một tầng. Thường tính phí khảo sát 100.000–300.000 đ/lần cộng tiền công sửa, vật tư tính riêng. Mỗi ca nhỏ nhưng tiền về ngay và tạo khách quen. Muốn sửa nhanh, đúng bệnh, bạn cần quy trình chẩn đoán bài bản như trong bài chẩn đoán aptomat hay nhảy. Nhược điểm: việc không đều, mất nhiều thời gian đi lại.
Ví dụ làm mẫu: một tháng của thợ chính tự nhận việc
Tình huống: anh Tuấn, 32 tuổi, thợ chính đã có 5 năm làm nghề ở một quận ven đô thành phố lớn. Tháng này anh nhận khoán phần điện một nhà ống 4 tầng 240 m² sàn và nhận thêm các ca sửa chữa lẻ của khách quen. Vật tư khách trả theo báo giá riêng, không tính vào thu nhập. Hình 3 và bảng dưới cộng toàn bộ thu – chi.
Tiền công thu về
- Khoán nhân công điện nhà ống: 240 m² × 95.000 đ = 22.800.000 đ, làm 14 ngày cùng 1 thợ phụ.
- Sửa chữa lẻ: 18 ca, trung bình 350.000 đ tiền công mỗi ca = 6.300.000 đ, gom trong 8 ngày.
- Cộng thu: 22.800.000 + 6.300.000 = 29.100.000 đ.
Chi phí phải trừ
| Khoản | Cách tính | Số tiền (đ) |
|---|---|---|
| Khoán điện nhà ống | 240 m² × 95.000 | 22.800.000 |
| Sửa chữa lẻ | 18 ca × 350.000 | 6.300.000 |
| Cộng thu | 29.100.000 | |
| Thuê thợ phụ | 14 ngày × 320.000 | 4.480.000 |
| Xăng xe, điện thoại | Cả tháng | 1.500.000 |
| Hao mòn đồ nghề, mũi khoan, lưỡi cắt | Ước tính | 800.000 |
| Quảng cáo, trang dịch vụ | Cả tháng | 500.000 |
| Cộng chi | 4.480.000 + 1.500.000 + 800.000 + 500.000 | 7.280.000 |
| Thu nhập ròng | 29.100.000 − 7.280.000 | 21.820.000 |
Thu nhập ròng và bình quân cả năm
Tháng này anh Tuấn làm 22 ngày có công (14 ngày công trình + 8 ngày sửa chữa) và 3 ngày đi khảo sát, báo giá không có tiền. Thu nhập ròng 21,82 triệu, chia 25 ngày bận rộn được khoảng 873.000 đ/ngày — cao hơn rõ so với làm công nhật thợ chính (khoảng 12,2 triệu/tháng như ở trên).
Nhưng không phải tháng nào cũng như vậy. Giả sử một năm có 8 tháng đều việc như trên và 4 tháng vắng (sau Tết, mùa mưa) chỉ được khoảng 12 triệu: 8 × 21,82 + 4 × 12 = 174,56 + 48 = 222,56 triệu/năm, bình quân khoảng 18,55 triệu/tháng. Đó mới là con số nên dùng khi quyết định có nghỉ làm thuê để tự nhận việc hay không. Chưa tính các khoản bạn phải tự lo như bảo hiểm, ngày ốm, bảo hành quay lại sửa miễn phí.
Làm công ty hay làm tự do?
Không có đáp án chung. Làm công ty, nhà thầu cho bạn sự ổn định và môi trường học; làm tự do cho bạn trần thu nhập cao hơn nhưng phải tự gánh rủi ro. Hình 4 so sánh theo 5 tiêu chí.
Làm cho công ty, nhà thầu
Thường trả lương tháng: thợ phụ khoảng 7–9 triệu, thợ chính khoảng 10–15 triệu, tổ trưởng 15–20 triệu (tham khảo 2026, tùy đơn vị và khu vực), có thể kèm phụ cấp công trình xa, tăng ca. Nhiều đơn vị đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và tổ chức huấn luyện an toàn định kỳ. Bạn được làm công trình lớn, có giám sát kỹ thuật, có quy trình nghiệm thu — môi trường rất tốt để lên tay nghề. Trước khi nhận việc, hỏi rõ có hợp đồng lao động không, đóng bảo hiểm thế nào, lương trả ngày nào.
Làm tự do, tự nhận việc
Thợ chính tự nhận việc thường được khoảng 12–30 triệu/tháng tùy mùa, như ví dụ ở trên. Đổi lại, bạn tự tìm khách, tự báo giá, tự đòi tiền, tự bảo hành và tự đóng bảo hiểm nếu muốn. Rủi ro lớn nhất là khoán sai khối lượng, khách nợ tiền và sự cố sau bàn giao gắn tên bạn.
Nên bắt đầu thế nào?
Con đường ít rủi ro: làm phụ cho thợ chính hoặc công ty 1–2 năm, lên thợ chính, nhận thêm việc sửa chữa lẻ vào cuối tuần để thử thị trường. Khi khách quen đủ nhiều để lấp 15–20 ngày/tháng, mới tính chuyện tự nhận công trình toàn thời gian. Đừng nghỉ việc ổn định chỉ vì một tháng "trúng" khoán.
Con đường tăng bậc: từ thợ phụ đến tự nhận công trình
Thu nhập thợ điện tăng theo việc bạn làm được một mình mà không cần ai kiểm tra lại. Lộ trình Thợ điện dân dụng của NAMBIN chia thành 4 bậc, mỗi bậc mở ra một nhóm việc có giá công cao hơn (xem Hình 5).
Bậc 1 → Bậc 2: từ làm theo chỉ dẫn đến tự chịu trách nhiệm
Bậc 1 – Thợ phụ học an toàn điện, đồ nghề, đo kiểm và lắp mạch đèn, ổ cắm có tiếp địa. Nền tảng quan trọng nhất là 5 quy tắc an toàn trước khi chạm vào dây điện. Lên Bậc 2 – Thợ chính, bạn đọc bản vẽ, tính tải, chọn dây và aptomat, lắp tủ điện, chẩn đoán sự cố và lập biên bản nghiệm thu. Đây là bước nhảy lớn nhất: công nhật thường tăng từ khoảng 300.000 lên 450.000–650.000 đ.
Bậc 3: nhóm việc giá cao, ít người làm
Bậc 3 – Thợ cả gồm điện 3 pha, động cơ và máy bơm, tải lớn, chống sét, điện mặt trời áp mái, nhà thông minh. Khách sẵn sàng trả cao hơn vì ít thợ làm chắc tay những việc này, và sai sót thì thiệt hại lớn.
Bậc 4: từ thợ thành người nhận công trình
Bậc 4 – Master là thiết kế, dự toán, quản lý đội thợ, an toàn công trường, bảo trì và kinh doanh dịch vụ điện. Thu nhập lúc này đến từ số công trình bạn điều phối được, không chỉ từ đôi tay của bạn. Đây cũng là bậc mà bài này thuộc về trong lộ trình — bước "Báo giá, hợp đồng & kinh doanh dịch vụ điện".
Lỗi khiến thợ điện kiếm ít hơn tay nghề
Khoán theo cảm tính
Dấu hiệu: làm xong công trình mới thấy tiền công chia ra thấp hơn công nhật. Nguyên nhân: không đếm điểm, không ước số công trước khi nhận khoán. Cách sửa: luôn chia tiền khoán cho số công dự kiến như ví dụ 814.000 đ/công ở trên; thấp hơn công nhật thì thương lượng lại hoặc từ chối.
Quên tính chi phí ẩn
Dấu hiệu: cuối tháng thu nhiều mà tiền còn ít. Nguyên nhân: không ghi xăng xe, hao mòn mũi khoan, máy cắt, thời gian khảo sát không công. Cách sửa: ghi sổ thu – chi mỗi ngày theo mẫu bảng ở trên; cuối tháng cộng lại.
Không có giấy tờ, bị nợ công
Dấu hiệu: khách trả chậm, tranh cãi phần phát sinh. Nguyên nhân: báo giá miệng, không có mốc thanh toán. Cách sửa: báo giá bằng văn bản, đặt cọc, thanh toán theo mốc gắn với khối lượng.
Hạ giá bằng cách bớt an toàn
Dấu hiệu: thắng được việc nhờ rẻ, nhưng sau đó có sự cố. Nguyên nhân: bỏ aptomat chống giật, dùng dây nhỏ, không làm tiếp địa để giảm giá. Cách sửa: cạnh tranh bằng tốc độ, sự gọn gàng và bảo hành, không bằng thiết bị an toàn.
An toàn trước tiền công: Không có mức công nào đáng để làm việc khi đường dây còn điện, bỏ qua bước cắt điện – khóa – treo biển – thử lại, hay nhận việc vượt năng lực như phần trước công tơ, đường dây trung thế, trạm biến áp. Thợ phụ không tự ý thao tác khi thợ chính vắng mặt. Một tai nạn điện có thể lấy đi cả sức khỏe lẫn nghề nghiệp — và làm việc trên cao, trong nhà đang xây còn cần dây an toàn, giày cách điện, giàn giáo chắc chắn.
Câu hỏi thường gặp
Thợ điện kiếm bao nhiêu 1 tháng?
Tham khảo 2026, tùy khu vực: thợ phụ khoảng 6–9,6 triệu, thợ chính 10,8–15,6 triệu, thợ cả 15,6–21,6 triệu khi đủ 24 ngày việc. Thợ tự nhận công trình có tháng 18–35 triệu, nhưng bình quân cả năm thấp hơn tháng cao điểm — như ví dụ trên là khoảng 18,55 triệu/tháng.
Giá công thợ điện 1 ngày là bao nhiêu?
Khoảng 250.000–400.000 đ với thợ phụ, 450.000–650.000 đ với thợ chính, 650.000–900.000 đ với thợ cả (tham khảo 2026). Việc gấp, làm đêm, làm trên cao hoặc công trình xa thường cộng thêm; hãy thỏa thuận trước khi làm.
Nghề điện dân dụng có tốt không?
Nhu cầu ổn định vì nhà nào cũng cần lắp mới, cải tạo và sửa chữa điện; học tới thợ chính là có thể tự nhận việc nhỏ. Đổi lại, nghề có rủi ro điện giật, làm việc trên cao, bụi và nắng nóng, nên chỉ hợp với người kỷ luật về an toàn. Thu nhập tăng rõ theo bậc tay nghề, không chỉ theo thâm niên.
Học bao lâu thì đi làm có lương?
Người học nghiêm túc thường có thể đi phụ cho thợ chính sau khi nắm vững an toàn và lắp mạch cơ bản, rồi vừa làm vừa học. Thời gian lên thợ chính tùy người và lượng việc được làm thật, thường tính bằng năm chứ không phải tháng.
Có cần chứng chỉ mới được nhận việc?
Làm cho công ty, nhà thầu thường được yêu cầu chứng chỉ nghề và giấy chứng nhận huấn luyện an toàn điện. Tự nhận việc thì chứng chỉ và hồ sơ công trình giúp khách tin bạn hơn. Quy định cụ thể có thể thay đổi; hãy hỏi tổ chức huấn luyện hoặc cơ quan quản lý lao động địa phương.
Bài tập thực hành và tự đánh giá
Bài tập
- Tính thu nhập tháng của bạn (hoặc của một thợ bạn quen) theo công nhật: đơn giá ngày × số ngày làm thật trong 3 tháng gần nhất, trừ xăng xe và hao mòn đồ nghề.
- Một thợ chính nhận khoán nhà 180 m² × 90.000 đ, sửa chữa 12 ca × 300.000 đ, thuê phụ 10 ngày × 300.000 đ, xăng xe 1,2 triệu, hao mòn đồ nghề 0,6 triệu. Tính tổng thu, tổng chi và thu nhập ròng.
- Với công trình ở bài 2, nếu đội 2 người làm 10 ngày, tính tiền công trung bình mỗi công của phần khoán và kết luận khoán lãi hay lỗ so với công nhật 550.000 đ.
- Viết ra bậc hiện tại của bạn theo bảng ở trên và 3 kỹ năng cần học để lên bậc kế tiếp.
Tiêu chí tự đánh giá
- Đạt: bài 2 ra tổng thu 16,2 + 3,6 = 19,8 triệu; tổng chi 3,0 + 1,2 + 0,6 = 4,8 triệu; thu nhập ròng 15,0 triệu. Chưa đạt: quên trừ tiền thuê phụ hoặc cộng nhầm vật tư vào thu nhập.
- Đạt: bài 3 ra 16,2 triệu ÷ 20 công = 810.000 đ/công, kết luận khoán có lãi. Chưa đạt: chia cho 10 ngày mà quên tính 2 người.
- Đạt: bài 1 dùng số ngày làm thật, không mặc định 30 ngày. Chưa đạt: lấy công nhật × 30.
- Đạt: bài 4 nêu được kỹ năng cụ thể (ví dụ "lắp tủ điện có RCBO, đo tiếp địa"), không chung chung kiểu "giỏi hơn".
Bước tiếp theo: bài này thuộc bước "Báo giá, hợp đồng & kinh doanh dịch vụ điện" của lộ trình; sau đó là "Hoàn thành Bậc 4 – Master". Nếu bạn mới vào nghề, hãy đi từ đầu: bắt đầu với khóa Thợ điện dân dụng Bậc 1 – Thợ phụ để có mức công đầu tiên một cách an toàn, xem toàn bộ lộ trình Thợ điện dân dụng 4 bậc, và khi bắt đầu nhận việc riêng, dùng công cụ báo giá nhanh để không báo giá lỗ.






